Thuật ngữ cờ vây
In trang này
Email trang này
Bất kì một chuyên môn nào cũng có thuật ngữ riêng của nó, cờ vây cũng thế. Khi bạn đọc sách, chơi cờ trên mạng, chắc chắn bạn sẽ bắt gặp những thuật ngữ bằng tiếng Anh hoặc Nhật. Lúc đầu có thể bạn không hiểu, nhưng dần dần qua hình minh họa, qua kinh nghiệm từ các ván đấu, review, bạn sẽ hiểu được ý nghĩa các thuậc ngữ.
Nhằm giúp các bạn rút ngắn giai đoạn “dần dần” trên, chúng tôi xin cung cấp 1 bảng tra cứu nho nhỏ gồm những thuật ngữ hay gặp nhất kèm theo hình minh họa đầy đủ. ^___^
Các thuật ngữ sau lấy nguồn tham khảo từ sensei library và gobase.org
Chú ý: chúng tôi sẽ không dịch thuật ngữ ra tiếng Việt, bởi lẽ, tiếng Việt cờ vây chỉ mang ý nghĩa tương đối, và dù bạn có biết tiếng Việt, bạn vẫn phải xem hình minh họa mới có thể hiểu. Vậy tại sao không dùng luôn từ tiếng Nhật hoặc tiếng Anh?
Bonus: bạn có thể down 1 file audio phát âm các thuật ngữ bằng tiếng Nhật chuẩn ^___^
Audio pronouncing Japanese Go terms download link
Bạn bấm vào thuật ngữ cần tra cứu:
- Khi đánh cờ:
- Aji
- Ajikeshi
- Atari
- Dame
- Damezumari-Shortage of liberies
- Fuseki
- Gote
- Gote no sente
- Hane
- Hamete
- Hoshi
- Joseki
- Ikken tobi
- Kakari
- Keima
- Ko
- Kosumi
- Kobayashi Fuseki — Fuseki sáng tạo bởi “Con Quỷ” Kobayashi Koichi 9p
- Miai
- Moyo
- Nikken tobi
- Nobi
- Nozoki
- Seki
- Semeai
- Sente
- Shicho
- Shimari
- Snapback
- Tesuji
- Tsumego–là các bài tập về 1 thế cờ nhất định, có thể là đối sát, nối quân hoặc thu quan có lợi nhất.
- Tengen–là nước ở chính giữa bàn cờ
- Tenuki
- Yose–giai đoạn thu quan, kết thúc ván cờ
2. Bảy danh hiệu quan trọng nhất của Nhật( giải của nam)
- Kisei
- Meijin
- Honinbo
- Judan
- Tengen
- Oza
- Gosei
3. Các dụng cụ chơi cờ:

